Lyn (Nữ)
Na Uy
Lyn (Nữ) Resultados mais recentes
Lyn (Nữ) Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Lyn (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Lyn (Nữ) ghi trung bình 1.78 bàn mỗi trận
Lyn (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải vô địch quốc gia Nữ
Lyn (Nữ) không ghi được bàn trong 45% tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Bàn thua
Lyn (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 135 phút tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Lyn (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.67 bàn mỗi trận
Lyn (Nữ) đạt được 67% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lyn (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Lyn (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.44 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với Lyn (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 78% đối với Lyn (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
CDG thống kê
Lyn (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Lyn (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Lyn (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Lyn (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Lyn (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Lyn (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Lyn (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Lyn (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Lyn (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Lyn (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Lyn (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Lyn (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Lyn (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Lyn (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Lyn (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Lyn (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Lyn (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Lyn (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Lyn (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Lyn (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, Lyn (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Lyn (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, Lyn (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Lyn (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Lyn (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 34:3 | 31 | 28 | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 14:7 | 7 | 20 | |
| 3 | 10 | 6 | 1 | 3 | 25:12 | 13 | 19 | |
| 4 | 9 | 6 | 1 | 2 | 16:11 | 5 | 19 | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 16:6 | 10 | 15 | |
| 6 | 10 | 4 | 2 | 4 | 16:10 | 6 | 14 | |
| 7 | 9 | 4 | 1 | 4 | 17:16 | 1 | 13 | |
| 8 | 9 | 3 | 1 | 5 | 14:17 | -3 | 10 | |
| 9 | 10 | 3 | 1 | 6 | 12:26 | -14 | 10 | |
| 10 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:18 | -11 | 5 | |
| 11 | 9 | 1 | 1 | 7 | 8:22 | -14 | 4 | |
| 12 | 8 | 0 | 2 | 6 | 3:34 | -31 | 2 |
- Champions League
- International competition
- Relegation Playoffs
- Relegation